genus spergula

genus spergula

A botanist carefully examines a specimen of the genus Spergula.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ khoa học): Genus Spergula một chi thực vật nhỏ trong họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), bao gồm các loài thảo mộc sống hàng năm, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Tên thông thường của chi này "cỏ spurry" hay "cỏ ngô" (corn spurry). Các loài trong chi này thường mọc hoang trên đất cát hoặc đất canh tác, thân mảnh, mọc vòng hoa nhỏ màu trắng.

dụ sử dụng
  • bao gồm khoảng 5 đến 10 loài, trong đó loài phổ biến nhất là (cỏ ngô đồng).
  • Các nhà thực vật học đã phân loại dựa trên đặc điểm hình thái của hạt .
  • thường bị coi cỏ dại trong các cánh đồng ngũ cốc, nhưng đôi khi được dùng làm thức ăn cho gia súc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: thuộc tông Sperguleae, họ Caryophyllaceae, quan hệ gần gũi với chi (cỏ ngón).
  • Trong sinh thái học: Các loài thuộc thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng khả năng tái sinh nhanh sau khi bị xáo trộn.
Biến thể từ gần giống
  • Spergula arvensis (danh từ riêng): Loài phổ biến nhất trong chi, thường gọi là "cỏ ngô đồng" hay "spurry ruộng".
  • Spergularia (danh từ riêng): Chi thực vật khác cùng họ, tên gọi phổ biến "cỏ ngón" hay "sand spurry", khác vớiđặc điểm cánh hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cỏ spurry: Tên thông thường trong tiếng Việt dùng để chỉ toàn bộ chi .
  • Corn spurry (chi): Tên tiếng Anh thông dụng dùng để chỉ , đặc biệt các loài mọc trong ruộng ngô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây danh từ khoa học chuyên ngành thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Genus Spergula, đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.